Hiện nay, Phòng Khảo thí – Đảm bảo chất lượng – Thanh tra & Pháp chế đang chuẩn bị thực hiện việc hủy các phôi bằng tốt nghiệp cũ. Do đó, Phòng Quản lý Đào tạo đã tiến hành rà soát và lập danh sách các sinh viên đã tốt nghiệp nhưng vẫn chưa nhận bằng (danh sách đính kèm).
Kính đề nghị Quý Khoa thông báo cho các sinh viên có tên trong danh sách đến nhận bằng trong thời gian sớm nhất để đảm bảo quyền lợi. Việc nhận bằng đúng hạn sẽ tạo điều kiện thuận lợi trong trường hợp cần điều chỉnh thông tin, do vẫn có thể sử dụng phôi bằng cũ để in lại.
Thông tin nhận bằng như sau:
– Địa điểm: Phòng Quản lý Đào tạo
– Thời gian: Giờ hành chính, từ thứ Hai đến sáng thứ Bảy hàng tuần
– Khi đến nhận bằng, sinh viên cần mang theo:
+ Căn cước công dân (CCCD)
+ Phiếu nhận bằng (theo mẫu đăng trên website Phòng QLĐT)
Hệ Cao đẳng, năm tốt nghiệp 2015
| Số TT | Họ và tên người học | Ngày tháng năm sinh | |
| 1. | Nguyễn Hoàng | Phương | 12/10/1993 |
Hệ Cao đẳng, năm tốt nghiệp 2016
| Số TT | Họ và tên người học | Ngày tháng năm sinh | |
| 1 | Nguyễn Minh | Phương | 20/10/1993 |
| 2 | Nguyễn Thị Kim | Hoa | 01/08/1995 |
Hệ Cao đẳng, năm tốt nghiệp 2017
| Số tt | Họ và tên người học | Ngày tháng năm sinh | |
| 2 | Đỗ Trọng | Nguyên | 04/03/1994 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thảo | Nguyên | 19/09/1995 |
| 4 | Hồ Thị Quý | Tâm | 26/04/1995 |
Hệ Cao đẳng, năm tốt nghiệp 2018
| Số TT | Họ và tên người học | Ngày tháng năm sinh | |
| 1 | Bùi Ngọc | Thành | 21/09/1994 |
| 2 | Trần Văn | Thích | 09/09/1994 |
Hệ Đại học, năm tốt nghiệp 2018
| Số TT | Họ và tên người học | Ngày tháng năm sinh | |
| 1 | Phạm Thị Kim | Sương | 22/01/1995 |
| 2 | Mai Văn | Thắng | 21/02/1996 |
Hệ Đại học, năm tốt nghiệp 2020
| Số TT | Họ và tên người học | Ngày tháng năm sinh | |
| 1 | Bùi Phương | Đông | 04/05/1996 |
Hệ Đại học, năm tốt nghiệp 2021
| Số TT | Họ và tên người học | Ngày tháng năm sinh | |
| 1 | Trần Thị Gia | Mẫn | 25/11/99 |
| 2 | Nguyễn Thị Ngọc | Quý | 27/04/99 |
| 3 | Lê Thị Trùng | Biên | 04/09/98 |
Hệ Đại học, năm tốt nghiệp 2022
| Stt | MSSV | Họ và tên người học | Ngày tháng năm sinh | |
| 1 | 1750103052 | Châu Thị Thu | Nguyệt | 29/09/1999 |
| 2 | K10LHA0002 | Phan Thị Ngọc | Bích | 03/05/00 |
| 3 | K10LHA0020 | Dương Kim | Phụng | 03/08/00 |
| 4 | K10LHA0049 | Nguyễn Văn | Vy | 20/03/00 |
| 5 | K10KSA0055 | Trần Duy | Khiêm | 17/08/00 |
| 6 | K10KSA0149 | Đoàn Ngọc Phương | Linh | 27/05/00 |
| 7 | K10KSA0158 | Trần Trọng | Nguyên | 26/01/00 |
| 8 | K10KSA0159 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 30/07/99 |
| 9 | K10KSA0114 | Nguyễn Thị Minh | Phiêu | 24/11/00 |
| 10 | K10KSA0028 | Nguyễn Thị Thu | Thanh | 06/10/00 |
| 11 | K10KSA0107 | Nguyễn Thị Xuân | Kiều | 22/08/2000 |
| 12 | 1550103079 | Nguyễn Thị | Hằng | 09/05/1997 |
Hệ Đại học, năm tốt nghiệp 2023
| Số tt | MSSV | Họ và tên người học | ten | Ngày sinh |
| 1 | K11KSA0102 | Nguyễn Thị Hoài | Ánh | 01/12/2001 |
| 2 | K11KSA0108 | Võ Thị | Diệu | 28/10/2001 |
| 3 | K11KSA0008 | Phan Kim | Hằng | 19/04/2001 |
| 4 | K11KSA0072 | Lê Yến | Nhi | 01/10/2001 |
| 5 | K11KSA0191 | Lê Thị | Vẹn | 28/03/2001 |
| 6 | K11LHA0040 | Nguyễn Thị | Thức | 22/10/2001 |
| 7 | K11LHA0048 | Nguyễn Văn | Trung | 12/09/2001 |
Hệ Đại học, năm tốt nghiệp 2024
| STT | MSSV | Họ lót | Tên | ngaysinh |
| 1 | K11KSA0002 | Lê Thị Mai | Anh | 07/03/2001 |
| 2 | K12KSA0011 | Lâm Phi | Duyên | 23/02/2002 |
| 3 | K12DVA0007 | Võ Thị Minh | Hoài | 09/12/2002 |
| 4 | K11KSA0035 | TChen Trần Khánh | Thi | 09/07/2000 |
| 5 | K11KSA0174 | Huỳnh Thị Ngọc | Oanh | 06/07/2001 |
| 6 | K10LHA0040 | Nguyễn Quốc | Trung | 07/11/1996 |
| 7 | K12KSA0056 | Đặng Thùy Thiên | Ân | 16/08/2002 |
| 8 | K12KSA0059 | Trần Thị Bích | Chi | 03/11/2002 |
| 9 | K12KSA0060 | Ngô Thị Thanh | Diễm | 09/02/2002 |
| 10 | K12KSA0081 | Nguyễn Thị Minh | Nhi | 12/10/2002 |
| 11 | K12KSA0100 | Trương Ngọc Cẩm | Tiên | 17/06/2002 |
| 12 | K12KSA0053 | Đỗ Thị Hải | Vân | 22/02/2002 |
| 13 | K11LHA0038 | Đoàn Ngọc | Thọ | 17/11/2001 |
Hệ Đại học, năm tốt nghiệp 2025
| stt | MSSV | Holot | ten | ngaysinh |
| 1 | K13KSA0013 | Nguyễn Thị | Hiên | 09/06/2003 |
| 2 | K13KSA0036 | Nguyễn Văn | Phát | 23/11/2003 |
| 3 | K13KSA0052 | Huỳnh Văn | Tú | 04/10/2003 |
| 4 | K13LHA0014 | Lê Thị Yến | Nhi | 30/11/2002 |
| 5 | K12KSA0014 | Mai Trương Mỹ | Hằng | 27/01/2002 |
| 6 | K12KSA0071 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 18/02/2002 |
| 7 | K12KSA0074 | Nguyễn Bảo | Lâm | 26/07/2002 |
| 8 | K12KSA0079 | Trần Minh | Ngân | 21/06/2002 |
| 9 | K11KSA0052 | Võ Thị Ngọc | Cẩm | 19/10/2001 |
| 10 | K11KSA0111 | Huỳnh Thị Ái | Hạnh | 20/02/2001 |
| 11 | K11KSA0162 | Trương Thị Kim | Khánh | 12/04/2001 |
| 12 | K11LHA0002 | Trần Quốc | Bảo | 19/02/2001 |
| 13 | K13KSA0029 | Phạm Thị Bích | Ngọc | 08/08/2003 |
| 14 | K13DVA0018 | Lê Ngọc | Trung | 11/01/2003 |
| 15 | K10KSA0091 | Trương Hồng | Ánh | 09/11/2000 |
| 16 | K10KSA0072 | Phạm Thu | Phương | 12/07/2000 |
| 17 | K11KSA0094 | Hồ Thanh | Tuyền | 11/07/2001 |
| 18 | K11KSA0144 | Hồ Thị Kim | Tuyết | 13/12/2000 |
KHOA DU LỊCH UPT – Khoa Du Lịch